jut out
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Nhô ra, thò ra, lồi ra: "jut out" mô tả một vật thể nào đó nhô ra khỏi bề mặt hoặc ranh giới chung của nó, thường là một cách sắc nhọn hoặc đột ngột. - Chiếu ra, kéo dài ra ngoài: Dùng để chỉ một bộ phận (như mũi, đá, tường) kéo dài ra ngoài không gian xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc mũi nhọn của ông ta nhô ra khỏi khuôn mặt.)
- (Một tảng đá đơn lẻ nhô ra khỏi vách đá.)
- (Ban công nhô ra phía trên đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jut out at an angle": nhô ra theo một góc độ nhất định.
- The roof of the old house jutted out at a sharp angle. (Mái nhà cũ nhô ra ở một góc nhọn.)
- "to jut out from something": nhô ra từ một vật gì đó.
- A wooden plank jutted out from the side of the building. (Một tấm ván gỗ nhô ra từ bên hông tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Jutting (tính từ): có tính chất nhô ra, lồi ra.
- The jutting rocks made the path dangerous. (Những tảng đá nhô ra khiến con đường trở nên nguy hiểm.)
- Jut (động từ): dạng rút gọn của "jut out", mang nghĩa tương tự.
- The cliff juts over the sea. (Vách đá nhô ra trên biển.)
Từ đồng nghĩa
- Stick out: thò ra, nhô ra (phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- His ears stick out from his head. (Tai anh ấy nhô ra khỏi đầu.)
- Protrude: nhô ra, lồi ra (mang tính kỹ thuật hơn).
- The bone protruded from the wound. (Xương nhô ra khỏi vết thương.)
- Project: chiếu ra, nhô ra (thường dùng trong ngữ cảnh hình học hoặc kiến trúc).
- The building's roof projects over the entrance. (Mái của tòa nhà nhô ra phía trên lối vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stick out: tương tự như "jut out", nhưng thường dùng cho các vật nhỏ hơn hoặc linh hoạt hơn.
- A piece of paper stuck out from the book. (Một mảnh giấy thò ra khỏi cuốn sách.)
- Poke out: thò ra, chọc ra (thường dùng cho các vật nhọn).
- The cat's tail poked out from under the bed. (Đuôi mèo thò ra từ dưới gầm giường.)
Thành ngữ liên quan
- Jut out like a sore thumb: nhô ra nổi bật một cách khó coi (thành ngữ này dùng để chỉ điều gì đó rất khác biệt và gây chú ý tiêu cực).
- His bright red car jutted out like a sore thumb in the parking lot. (Chiếc xe màu đỏ tươi của anh ta nhô ra nổi bật một cách khó coi trong bãi đỗ xe.)